Đậu nành – siêu thực phẩm hay “con dao hai lưỡi”?
Đậu nành từ lâu đã được ca ngợi như một “người hùng” dinh dưỡng – giàu protein, ít chất béo, lại chứa isoflavone – hợp chất thực vật có cấu trúc giống nội tiết tố nữ estrogen.
Trong 100g đậu nành khô có thể chứa đến:
- 36g protein
- 120–138mg isoflavone
Trong 100g đậu hũ (tofu) lại cung cấp:
- 8g protein
- ~25–28mg isoflavone
1. Tuyến giáp và đậu nành – Mối quan hệ cần cẩn trọng
Isoflavone trong đậu nành có thể ức chế enzyme TPO – loại enzyme quan trọng để tuyến giáp sản xuất hormone.
Với người đủ iod, đậu nành không ảnh hưởng rõ rệt.
Nhưng nếu bạn thiếu iod hoặc đang có bệnh lý tuyến giáp, đậu nành có thể khiến TSH tăng và góp phần gây suy giáp.
Khi dùng thuốc tuyến giáp: Protein từ đậu nành giảm hấp thu levothyroxine – thuốc phổ biến điều trị suy giáp àKhuyến nghị: Tránh ăn/uống đậu nành 2–3 giờ trước hoặc sau khi dùng thuốc.
Một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng chéo đã cho thấy:
Liều cao 16 mg isoflavone/ngày (tương đương chế độ ăn chay) kéo dài 8 tuần có thể tăng gấp 3 nguy cơ chuyển từ suy giáp dưới lâm sàng sang suy giáp rõ ràng. Tuy nhiên, liều này lại có tác dụng tích cực lên huyết áp, kháng insulin và tình trạng viêm (hsCRP).
Liều thấp 2 mg isoflavone/ngày (tương đương chế độ ăn kiểu phương Tây: ăn đậu nành hoặc các sản phẩm từ đậu nành rải rác trong tuần, không phải nguồn protein chính mỗi ngày) không gây ảnh hưởng đáng kể đến tuyến giáp và vẫn giúp giảm nhẹ huyết áp tâm thu.
Vì vậy:
- Người có bệnh lý tuyến giáp (đặc biệt là suy giáp dưới lâm sàng): nên hạn chế dùng isoflavone liều cao liên tục, đặc biệt quá 8 tuần, nếu không có theo dõi y tế.
- Người khỏe mạnh có thể dùng đậu nành với liều thấp đến trung bình mỗi ngày (tương đương 1–2 khẩu phần đậu hũ) mà không lo ngại nhiều đến ảnh hưởng tuyến giáp.
Một số nghiên cứu tiêu biểu:
- Doerge & Sheehan (2002): Đậu nành làm tăng nhẹ TSH nhưng không ảnh hưởng đáng kể ở người bình thường.
- Fort et al. (1990): Trẻ uống sữa công thức từ đậu nành có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tuyến giáp tự miễn.
- Safi et al. (2011): Liều 16 mg isoflavone/ngày trong 8 tuần gây nguy cơ suy giáp rõ ràng ở người có TSH cao sẵn (suy giáp dưới lâm sàng).

2. Đậu nành và U xơ tử cung – Đừng lạm dụng!
Một số nghiên cứu chỉ ra: Ăn nhiều đậu nành, đặc biệt từ tuổi nhỏ, có thể tăng nguy cơ u xơ tử cung.
🔹 Ojha et al. (2020) – Phân tích tổng hợp cho thấy:
- Sữa công thức từ đậu nành thời sơ sinh làm tăng nguy cơ mắc u xơ tử cung lên 19%.
- Tiêu thụ nhiều thực phẩm từ đậu nành ở tuổi trưởng thành có thể làm tăng nguy cơ lên đến 150% ở phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh.
🔹 D’Aloisio et al. (2023) – Nghiên cứu từ Study of Environment, Lifestyle & Fibroids (SELF):
- Sử dụng sữa công thức từ đậu nành trong giai đoạn sơ sinh có thể liên quan đến nguy cơ phát triển u xơ tử cung ở phụ nữ da đen – nhưng cần thêm nghiên cứu để khẳng định.
🔹 Baird et al. (2016) – Một nghiên cứu khác từ SELF cho thấy:
- Phụ nữ dùng sữa công thức từ đậu nành thời sơ sinh có u xơ lớn hơn: đường kính tăng trung bình 32%, thể tích tăng 127%.
🔹 Nagata et al. (2001) – Nghiên cứu trên phụ nữ Nhật Bản:
- Không thấy mối liên hệ đáng kể giữa tiêu thụ đậu nành và nguy cơ u xơ tử cung – cho thấy yếu tố di truyền và môi trường có thể đóng vai trò.
🔹 Messina et al. (2000) – Tổng quan hệ thống:
- Kết quả còn không đồng nhất: một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ, trong khi nhiều nghiên cứu không tìm thấy.
Vì vậy để hiểu rõ hơn, chúng ta cần biết thêm giai đoạn nhạy cảm và mức độ nên thận trọng:
- Trẻ sơ sinh: Tránh dùng sữa công thức từ đậu nành nếu không thật sự cần thiết. Đây là giai đoạn nhạy cảm với phytoestrogen.
- Phụ nữ tiền mãn kinh: Nếu có nguy cơ hoặc tiền sử u xơ tử cung, nên hạn chế tiêu thụ isoflavone liều cao (>40–50 mg/ngày) kéo dài trong nhiều tháng.
- Phụ nữ châu Á: Có thể chuyển hóa isoflavone tốt hơn, nhưng vẫn nên dùng ở mức độ hợp lý và theo dõi sức khỏe định kỳ.
3. Đậu nành – Dùng sao cho đúng?
- Người khỏe mạnh, đủ iod:
- 1–2 khẩu phần/ngày (tương đương 25–50g đậu hũ hoặc 1 ly sữa đậu nành), có thể dùng thường xuyên, không vượt quá 20–30 mg isoflavone/ngày
- Người thiếu iod / có bệnh tuyến giáp:
- Nên dùng ít, cách xa thuốc tuyến giáp ít nhất 2–3 giờ.
- Tránh liều cao kéo dài, kiểm tra TSH định kỳ.
- Đang dùng thuốc tuyến giáp (levothyroxine):
- Tránh dùng đậu nành 2–3 giờ trước/sau uống thuốc
- Theo dõi hấp thu thuốc, dùng đậu nành mức thấp
- Phụ nữ từng mắc hoặc có nguy cơ u xơ tử cung:
- Nên hạn chế
- Tránh dùng liều cao (>40–50 mg/ngày) kéo dài
- Trẻ sơ sinh:
- Không khuyến khích dùng sữa công thức từ đậu nành nếu không cần thiết
- Cần chỉ định y tế rõ ràng
“Đậu nành không xấu – nếu bạn dùng đúng cách!”
Đậu nành là thực phẩm có nhiều lợi ích – giàu protein, ít chất béo và tốt cho tim mạch. Tuy nhiên, không phải ai cũng nên dùng như nhau. Những ai đang mắc bệnh tuyến giáp hoặc có nguy cơ u xơ tử cung, hoặc đang dùng thuốc hormone nên dùng đậu nành một cách có kiểm soát, hợp lý và theo dõi y tế khi cần thiết.
Lưu ý: Mọi quyết định về chế độ ăn nên được tham khảo cùng chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
- Doerge, D. R., & Sheehan, D. M. (2002). Effects of soy protein and soybean isoflavones on thyroid function in healthy adults and hypothyroid patients: a review of the relevant literature. Environmental Health Perspectives, 110(4), 349–353.
- Messina, M. (2016). Soy and Health Update: Evaluation of the Clinical and Epidemiologic Literature. Nutrients, 8(12), 754. https://doi.org/10.3390/nu8120754
- Fort, P., Moses, N., Fasano, M., Goldberg, T., & Lifshitz, F. (1990). Breast and soy-formula feedings in early infancy and the prevalence of autoimmune thyroid disease in children. Journal of the American College of Nutrition, 9(2), 164–167.
- Ojha, S., Srivastava, A., & Garg, S. (2020). High soy isoflavone or soy-based food intake during infancy and in adulthood is associated with an increased risk of uterine fibroids in premenopausal women: A meta-analysis. Nutrition Research, 75, 1–10.
- D’Aloisio, A. A., Baird, D. D., DeRoo, L. A., Sandler, D. P. (2012). Soy-based infant formula feeding and ultrasound-detected uterine fibroids among young African-American women with no prior clinical diagnosis of fibroids. Environmental Health Perspectives, 120(3), 420–425.
- Leung, A. M., Lamar, A., He, X., Braverman, L. E., & Pearce, E. N. (2011). Seaweed and soy: companion foods in Asian cuisine and their effects on thyroid function in American women. The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 96(8), E1335–E1340.
- Nagata, C., Takatsuka, N., Kawakami, N., & Shimizu, H. (2001). Association of intakes of fat, dietary fibre, soya isoflavones and alcohol with uterine fibroids in Japanese women. British Journal of Nutrition, 86(4), 429–434.
- (2022). FoodData Central. U.S. Department of Agriculture. https://fdc.nal.usda.gov
- Messina, M. (1999). Legumes and soybeans: overview of their nutritional profiles and health effects. American Journal of Clinical Nutrition, 70(3 Suppl), 439S–450S.
- (2008). USDA Database for the Isoflavone Content of Selected Foods, Release 2.0. U.S. Department of Agriculture. https://www.ars.usda.gov/SP2UserFiles/Place/80400525/Data/Isoflav/iso02.pdf
- Setchell, K. D. R., & Cassidy, A. (1999). Dietary isoflavones: biological effects and relevance to human health. The Journal of Nutrition, 129(3), 758S–767S.
- (n.d.). Tofu, firm – FoodData Central. https://fdc.nal.usda.gov/fdc-app.html#/food-details/174273/nutrients
- Izumi, T., Piskula, M. K., Osawa, S., Obata, A., Tobe, K., Saito, M., Kataoka, S., Kubota, Y., & Kikuchi, M. (2000). Soy isoflavone aglycones are absorbed faster and in higher amounts than their glucosides in humans. The Journal of Nutrition, 130(7), 1695–1699.
- Safi, S., Hamedani, A., Hoveyda, H. R., Gharipour, M., Ghanbari, A., & Raygan, F. (2011). The effect of soy phytoestrogen supplementation on thyroid status and cardiovascular risk markers in patients with subclinical hypothyroidism: a randomized, double-blind, crossover study. Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 96(5), 1442–1449. https://doi.org/10.1210/jc.2010-2255
[Nguồn: P CTXH]
