Trong nhịp sống hiện đại, nhiều người phải đối mặt với áp lực từ công việc và học tập, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, tình trạng mất ngủ, căng thẳng và lo âu ngày càng phổ biến hơn và có thể gặp ở nhiều độ tuổi.
Nguyên nhân mất ngủ có thể liên quan đến áp lực tâm lý kéo dài, thói quen sinh hoạt không điều độ, sử dụng các chất kích thích như cà phê, rượu bia hoặc một số vấn đề sức khỏe. Việc sử dụng thuốc ngủ hoặc thuốc an thần có thể mang lại hiệu quả nhanh chóng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng không mong muốn và nguy cơ phụ thuộc. Chính vì vậy, xu hướng sử dụng các thảo dược an thần nhẹ, lành tính đang ngày càng được ưa chuộng. Trong đó, lạc tiên tây là một dược liệu được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia như Mỹ, Đức, Pháp,.. và đang dần phổ biến hơn tại Việt Nam. Các nghiên cứu y học hiện đại cũng ghi nhận tiềm năng của lạc tiên tây nhờ tính an toàn, ít tác dụng không mong muốn và nguy cơ lệ thuộc thấp khi sử dụng đúng cách.

Tổng quan về lạc tiên tây
Cây lạc tiên tây (Passiflora incarnata L.) là loài thực vật lâu năm, dạng dây leo, có thể phát triển dài tới khoảng 10m, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Quả có dạng hình trứng, có thể ăn được, chứa hàm lượng calo thấp (khoảng 41–53 kcal/100 g) và giàu vitamin. Bộ phận dùng của lạc tiên tây là phần trên mặt đất của cây (bao gồm thân, lá và hoa). Theo các nghiên cứu hiện đại, lạc tiên tây chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như flavonoid (vitexin, isovitexin), alkaloid, glycoside và các hợp chất phenolic. Tác dụng của lạc tiên tây chủ yếu ở mức hỗ trợ cải thiện triệu chứng lo âu, tạo cảm giác thư giãn, hỗ trợ giấc ngủ kháng viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ giảm triệu chứng cai và xu hướng lệ thuộc đối với các thuốc ức chế thần kinh trung ương như thuốc morphine và benzodiazepin.
Hiện nay, lạc tiên tây được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như trà thảo dược, dạng bột, chiết xuất lỏng hoặc viên uống. Tùy theo mục đích và nhu cầu, người dùng có thể lựa chọn dạng phù hợp. Liều dùng được khuyến nghị như sau: đối với trà thảo dược, thường dùng 1–8g/ngày; dạng bột 0,5–8g/ngày; chiết xuất lỏng dùng 0,5–16 mL/ngày tùy loại.
Tại Bệnh viện Y học Cổ truyền TP.HCM, lạc tiên tây đã được nghiên cứu và bào chế thành sản phẩm dạng viên nang dùng đường uống – tiện dụng, dễ mang theo và phù hợp với người bận rộn. Viên Lạc tiên tây do bệnh viện sản xuất sử dụng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn, được kiểm nghiệm chất lượng dược liệu đầu vào và sản xuất trên dây chuyền đạt chuẩn GMP. Sản phẩm được sử dụng để hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm các triệu chứng lo âu nhẹ một cách an toàn, đặc biệt phù hợp cho người làm việc căng thẳng, khó ngủ, hay quên, lo âu.
Lưy ý khi sử dụng lạc tiên tây
Liều dùng được khuyến cáo:
– Viên uống: 2-3 viên / lần. 1- 3 lần/ ngày. (Tham khảo liều dùng viên Lạc tiên tây do bệnh viện Y học cổ truyền sản xuất)
– Dạng bột: 0,5-8g / ngày.
– Trà dược liệu: 1-8g / ngày.
– Dạng chiết xuất lỏng: 0,5–16mL/ngày (tùy dạng).
Liều dùng chỉ mang tính tham khảo. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của từng chế phẩm và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
Thời gian sử dụng lạc tiên: Dạng trà nên dùng khoảng 7 ngày; Dạng chiết xuất dùng tối đa 8 tuần, tham khảo ý kiến từ chuyên gia y tế trước khi dùng liều kéo dài.[9,11]
♂️ Đối tượng không nên dùng:
– Phụ nữ có thai: Có thể gây co thắt tử cung và các vấn đề khác ảnh hưởng đến thai kỳ.
– Phụ nữ cho con bú: Chưa đủ dữ liệu an toàn trên đối tượng này.
– Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa đủ dữ liệu an toàn trên đối tượng này.
⚠️Tránh sử dụng liều cao hoặc kéo dài, một số tác dụng không mong muốn có thể gặp như buồn ngủ, chóng mặt và lú lẫn.
⚠️Tránh dùng lạc tiên cùng các thuốc an thần tây y khác (Diazepam, Midazolam, Morphine,…) do có thể làm tăng tác dụng buồn ngủ và tăng nguy cơ ức chế hô hấp.
⚠️Ngừng sử dụng ít nhất 2 tuần trước phẫu thuật do có thể tăng tác dụng của thuốc gây mê.
❌Ngưng sử dụng ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường, đồng thời tìm đến ý kiến của chuyên gia y tế.
Tài liệu tham khảo
1. Passiflora incarnata L., herba, in benzodiazepine tapering: long-term safety and efficacy in a real-world setting. Front Psychiatry. 2024 Oct 4:15:1471083. Doi: 10.3389/fpsyt.2024.1471083. eCollection 2024.
2. Passiflora incarnata in Neuropsychiatric Disorders—A Systematic Review. Nutrients. 2020 Dec 19;12(12):3894. Doi: 10.3390/nu12123894.
3. European Medicines Agency (EMA). Assessment report on Passiflora incarnata L., herba. Committee on Herbal Medicinal Products (HMPC); 2014. EMA/HMPC/41500/2010 Rev.1.
https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-report/final-assessment-report-passiflora-incarnata-l-herba_en.pdf
4. Passiflorae herba – herbal medicinal product. European Medicines Agency – EMA. 20 September 2016. URL: https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/passiflorae-herba
5. Herbal tea combinations for use as sedatives – Species sedativae. European Medicines Agency – EMA. 13 January 2021. URL: https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-summary/species-sedativae-summary-public_en.pdf
6. Role Identification of Passiflora Incarnata Linnaeus: A Mini Review. J Menopausal Med. 2017 Dec;23(3):156-159. Doi: 10.6118/jmm.2017.23.3.156.
7. Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled, Clinical Study of Passiflora incarnata in Participants With Stress and Sleep Problems. Cureus. 2024 Mar 20;16(3):e56530. Doi: 10.7759/cureus.56530. eCollection 2024 Mar.
8. Effects of Passiflora incarnata on salivary biomarkers and anxiety in patients undergoing third molar extraction surgery. Sci Rep. 2025 Dec 11;15(1):43616. Doi: 10.1038/s41598-025-27468-x.
9. Sintocalmy, a Passiflora incarnata Based Herbal, Attenuates Morphine Withdrawal in Mice. Neurochem Res. 2021 May;46(5):1092-1100. Doi: 10.1007/s11064-021-03237-w. Epub 2021 Feb 5.
10. Passionflower. NCCIH: Health Information. Last Updated: April 2025. URL: https://www.nccih.nih.gov/health/passionflower
11. Assessment report on Passiflora incarnata L., herba. European Medicines Agency, 2008. URL: https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-report/superseded-assessment-report-passiflora-incarnate-l-herba_en.pdf
12. Passion Flower – Uses, Side Effects, and More. WebMD. 2025. URL: https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-871/passion-flower#overview
Tác giả: ThS. DS Nguyễn Kim Ngân, DS. Phạm Hoàng Ngân
