Ở Việt Nam, đường là một loại gia vị trong ăn uống đã quen thuộc từ lâu — từ ly cà phê sáng, ly trà sữa mát lạnh đến món chè ngọt ngào sau bữa ăn. Thế nhưng, cùng với lối sống hiện đại và mối quan tâm ngày càng lớn về sức khỏe, nhiều người bắt đầu tìm kiếm giải pháp làm ngọt thay thế.
Dù còn khá mới mẻ so với các nước phương Tây, các loại chất tạo ngọt hoặc chất thay thế đường phổ biến trên thị trường như aspartame, sucralose, acesulfame-K hay chiết xuất từ cỏ ngọt (stevia) đang dần được biết đến nhiều hơn tại Việt Nam. Các chất tạo ngọt này thường được giới thiệu có thể hạn chế năng lượng nạp vào, không làm tăng đường huyết, mà vẫn giữ được vị ngọt trong từng món ăn, thức uống.
Bài viết này sẽ giới thiệu cho chúng ta về một số thông tin cơ bản và lưu ý về giới hạn an toàn sử dụng trong một ngày (ADI) của các chất tạo ngọt có mặt trên thị trường gần đây. Từ đó khi sử dụng các sản phẩm có nhãn “zero”, “diet”, “ ăn kiêng”,… chúng ta có thể nhận biết được vị ngọt của sản phẩm đến từ đâu cũng như có cách sử dụng hợp lí. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Aspartame (E951)
Độ ngọt: 180–200 lần so với đường mía
Giới hạn an toàn (ADI): 50 mg/kg thể trọng/ngày
Tên thương hiệu phổ biến: Equal®, NutraSweet®
Ưu điểm: Vị ngọt tự nhiên, gần giống đường thật.
Không làm tăng đường huyết, thích hợp cho người ăn kiêng và tiểu đường.
Nhược điểm: Không ổn định ở nhiệt cao (không nên dùng để nấu hoặc nướng).
Người mắc bệnh di truyền phenylketonuria (PKU) không được sử dụng.
Cách dùng: Dùng trong đồ uống lạnh, sữa chua, sinh tố hoặc cà phê đá, trà,…
☕ 2. Sucralose (E955)
Độ ngọt: Khoảng 600 lần đường
ADI: 05 mg/kg/ngày
Tên thương hiệu: Splenda®
Ưu điểm: Ổn định ở nhiệt và pH cao → có thể nấu, nướng, pha chế đồ uống nóng.
Không bị chuyển hóa trong cơ thể → không sinh năng lượng, không gây sâu răng.
Nhược điểm: Có thể gây cảm giác ngọt hơi “nhân tạo” khi dùng liều cao.
Cách dùng: Thay thế đường trong nấu ăn, làm bánh.
🌿 3. Steviol glycosides (chiết xuất từ cây cỏ ngọt – Stevia)
Độ ngọt: 200–300 lần đường
ADI: 4 mg/kg/ngày (tính theo steviol)
Tên thương hiệu: Truvia®, Pure Via®, Stevia Extract®
Ưu điểm:
• Nguồn gốc tự nhiên, không calo.
• Ổn định nhiệt, pH tốt – dùng được cho nấu ăn, pha chế, nướng.
• Không ảnh hưởng đường huyết, phù hợp cho người tiểu đường, người ăn kiêng.
Nhược điểm: Có thể có hậu vị hơi đắng hoặc cam thảo khi dùng nhiều.
Cách dùng: Dùng với đồ uống, hoặc nấu món ăn ít đường tự nhiên.
🍭 4.Saccharin (E954)
Độ ngọt: 300–500 lần đường thường
ADI: 5 mg/kg/ngày
Tên thương hiệu: Sweet’N Low®, Sweet Twin®
Ưu điểm:
• Rất ổn định nhiệt, dễ bảo quản
• Không sinh năng lượng
Nhược điểm:
• Hậu vị hơi kim loại hoặc đắng nếu dùng liều cao
• Từng bị nghi ngờ gây ung thư (nay đã chứng minh an toàn ở mức cho phép)
Cách dùng: Dùng cho đồ uống, bánh kẹo, sản phẩm chế biến sẵn
LỜI KHUYÊN CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG
✅ Đọc kỹ nhãn thực phẩm – các sản phẩm “zero sugar”, “diet” thường chứa các chất này.
✅ Dùng trong giới hạn an toàn (ADI), không nên lạm dụng.
✅ Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.
✅ Không nên sử dụng chất tạo ngọt lâu dài. Hãy kết hợp chế độ ăn uống cân đối – tập luyện thể thao đều đặn để kiểm soát cân nặng và đường huyết hiệu quả hơn.
📚 Nguồn tham khảo
U.S. Food and Drug Administration (FDA) – High-Intensity Sweeteners in Foods
European Food Safety Authority (EFSA) – Sweeteners – safety evaluations
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023) – Guideline on Non-sugar Sweeteners
