🐐🐐🐐 Rất nhiều người truyền tai nhau rằng “Thịt dê tính hàn, nên phải nấu với gừng, riềng cho ấm bụng”. Liệu quan niệm này có chính xác? Hãy cùng khám phá sự thật đằng sau món ăn bổ dưỡng bậc nhất này.
1. Sự thật về tính chất của thịt dê: Hàn hay Ôn?
Quan niệm “thịt dê tính hàn” là một hiểu lầm phổ biến.
Theo Đông y và các tài liệu thực dưỡng, thịt dê (Dương nhục) có vị ngọt (cam), tính ấm (ôn), đi vào các kinh Tỳ và Thận.
👉Công dụng chính: Bổ huyết, ôn trung (làm ấm bụng), bổ Thận, tráng dương, khai vị, kiện lực.
🔹Đối tượng: Rất thích hợp cho người thể trạng hàn, khí huyết hư suy, Thận hư yếu (biểu hiện như sợ lạnh, chân tay lạnh, đau lưng mỏi gối, sinh lý yếu), phụ nữ sau sinh bị đau bụng do hàn.
2. Tại sao lại nấu thịt dê với Gừng, Riềng?
Việc kết hợp này không phải để “trừ hàn” cho thịt dê, mà là một sự kết hợp phù hợp vì những lý do sau:
– Tăng cường hiệu quả: Cả gừng và riềng đều có tính cay, ấm nóng. Khi kết hợp với thịt dê vốn đã tính ấm, chúng tạo thành sự kết hợp “tương tu”, sẽ hỗ trợ và làm tăng hiệu lực ôn trung (làm ấm bụng), trừ hàn, hành khí, giúp món ăn phát huy công dụng bồi bổ cao nhất.
– Khử mùi gây hiệu quả: Đây là lý do hiển nhiên và thiết thực nhất. Gừng và riềng với hương thơm nồng, cay nóng là những gia vị số một để khử đi mùi gây đặc trưng của thịt dê, giúp món ăn thơm ngon, dễ thưởng thức hơn.
– Hỗ trợ tiêu hóa: Thịt dê giàu đạm và chất béo, có thể gây khó tiêu. Gừng và riềng kích thích tiết dịch vị, giúp cơ thể tiêu hóa lượng thịt này dễ dàng hơn, tránh tình trạng đầy bụng, ì ạch sau khi ăn.
👉Cho nên, việc nấu thịt dê với gừng/riềng là đúng, nhưng lý do không phải vì thịt dê tính hàn, mà là để tăng cường tính ấm, khử mùi và hỗ trợ tiêu hóa.
3. Các món ăn bài thuốc từ thịt dê và tác dụng
🔹 Món Dê hầm Đương quy, Gừng
– Nguyên liệu: Đương quy 30gam, gừng tươi 15gam, thịt dê 100gam.
– Cách chế biến: Thịt dê, Đương quy và gừng tươi cho vào hầm chín, ăn thịt uống nước canh, ngày ăn 1 lần.
– Tác dụng chính: Bổ huyết, ôn trung, giảm đau
– Đối tượng dùng: Sản phụ sau sinh đau bụng do hàn, người huyết hư
🔹 Món Dê hầm Thục địa, Dâm dương hoắc
– Nguyên liệu: Thịt dê 90gam, Thục địa 30gam, Dâm dương hoắc 50gam, Kỷ tử 30gam.
– Cách chế biến: Thịt dê rửa sạch, Thục địa, Dâm dương hoắc, Kỷ tử; tất cả cho vào nồi, nước vừa đủ và đun nhỏ lửa khoảng 3-4 giờ, sau đó cho bột nêm gia vị vừa đủ, ăn 1 lần trong ngày, 3 ngày ăn 1 lần; ăn liên tục 15 lần.
– Tác dụng chính: Ôn thận, tráng dương
– Đối tượng dùng: Người thận dương hư nặng, sinh lý yếu
🔹 Món cháo thịt dê
– Nguyên liệu: Dương nhục (thịt dê) tươi 300gam, gạo tẻ 100gam.
– Chế biến: Thịt dê rửa sạch cắt thành miếng hình khối, nấu chung với gạo.
– Tác dụng chính: Ích khí huyết, bổ hư, ấm Tỳ Vị, trị bệnh dương khí hư, khí huyết hao tổn, thể hình ốm yếu, mỏi gối đau lưng.
– Đối tượng dùng: Người mới ốm dậy, thể hình gầy yếu, mỏi gối đau lưng
🔹 Món canh củ cải hải đới
– Nguyên liệu: Sườn dê, củ cải trắng mỗi thứ 250gam, hải đới 50gam, gia vị vừa đủ.
– Chế biến: Củ cải, hải đới thái sợi, sườn dê đun sôi, vớt hết bọt, nêm rượu vang, gừng thái nhỏ lửa trong 1 giờ 30 phút, cho củ cải vào nấu thêm 5-10 phút, nêm muối, bột ngọt, cho hải đới vào đun sôi.
– Tác dụng chính: Nhuận Phế tiêu đàm, bổ hư, dùng chữa các bệnh ăn không tiêu, ho ra đờm, hình thể gầy yếu
– Đối tượng dùng: Người ho đờm, ăn không tiêu
4. Đối tượng nào nên và hạn chế ăn thịt dê?
✅Đối tượng nên ăn: thể trạng hàn (sợ lạnh, chân tay lạnh); Thận hư, Thận dương hư (đau lưng, ù tai, tiểu đêm, sinh lý yếu); khí huyết hư (da xanh xao, hoa mắt, chóng mặt, phụ nữ kinh nguyệt ít); sản phụ sau sinh bị đau bụng do hàn; thể trạng suy nhược.
❗️Đối tượng nên hạn chế ăn: thể trạng nhiệt (nóng trong, hay bốc hỏa, khát nước, táo bón, miệng lở, mụn nhọt, mẩn ngứa); cao huyết áp, rối loạn mỡ máu nên ăn ít do thịt dê giàu cholesterol; cảm mạo phong nhiệt (sốt, ho có đờm vàng); mang thai cần thận trọng
5. Ăn thịt dê như thế nào cho đúng cách?
– Chế biến kỹ: Nên nấu chín kỹ để đảm bảo vệ sinh và dễ tiêu hóa.
– Kết hợp gia vị: Luôn dùng các gia vị cay ấm như gừng, riềng, sả, tỏi, tiêu để phát huy tối đa lợi ích và giảm tác dụng phụ.
– Ăn vừa đủ: Thịt dê bổ dưỡng nhưng không nên lạm dụng. Mỗi lần chỉ nên ăn một lượng vừa phải (khoảng 100-150g thịt/lần).
– Thời điểm: Ăn vào buổi trưa hoặc tối, tránh ăn xong đi ngủ ngay vì có thể gây khó chịu. Đặc biệt tốt khi ăn vào mùa thu đông.
– Không nên kết hợp với: Giấm (có thể gây nhiệt), bí đỏ (dễ gây đầy bụng), hoặc các thực phẩm tính hàn khác.
Hiểu đúng về tính chất và cách dùng của nó sẽ giúp chúng ta tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe, biến mỗi bữa ăn thành một liệu pháp bồi bổ tuyệt vời cho cả gia đình.
BS. Phan Thị Thanh Thuỷ
Khoa Dinh dưỡng – Bệnh viện Y học cổ truyền TP.HCM
Kiến thức y khoa
