Nhóm Bổ Khí – Bổ Huyết & Dưỡng Huyết
I. Nguyên tắc chung của dược thiện
Dược thiện là hình thức sử dụng dược liệu Đông y có tính ôn hòa kết hợp với ẩm thực, nhằm bồi bổ cơ thể, phòng bệnh và nâng cao sức khỏe. Khi áp dụng dược thiện cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Tính an toàn cao
Chỉ sử dụng những vị thuốc không độc, tính ôn hòa, có thể dùng lâu dài như thực phẩm.
Có giá trị dinh dưỡng
Dược liệu thường là các loại củ, hạt, quả, nấm, thảo mộc giàu dinh dưỡng, có vị ngọt tự nhiên.
Phù hợp với ẩm thực
Có mùi vị dễ chịu, dễ kết hợp với thịt, cá, gạo, đậu, rau củ, phù hợp khẩu vị hàng ngày.
Biện chứng theo thể chất
Việc lựa chọn dược thiện vẫn cần căn cứ vào thể hàn – nhiệt – hư – thực của người sử dụng để đạt hiệu quả tốt và an toàn.

II. Các vị thuốc dược thiện thường dùng (Phần 1)
Nhóm 1: Bổ Khí
(Tăng cường năng lượng, nâng cao sức đề kháng)
1. Hoàng Kỳ – Vị thuốc chủ đạo của nhóm bổ khí
Công dụng: Bổ khí cố biểu, nâng cao sức đề kháng, giảm mệt mỏi, sinh cơ, lợi thủy.
Món ăn dược thiện: Gà hầm Hoàng Kỳ, Canh xương hầm Hoàng Kỳ – Đương Quy
Phù hợp: Người hay mệt mỏi, dễ cảm lạnh, ra mồ hôi trộm.
2. Đảng Sâm – Ôn hòa, dễ dùng
Công dụng: Bổ trung ích khí, sinh tân dịch, hỗ trợ tiêu hóa.
Món ăn: Cháo Đảng Sâm, Đảng Sâm hầm thịt nạc.
Phù hợp: Người tỳ vị hư nhược, ăn kém, suy nhược sau bệnh.
3. Cam Thảo – Vị ngọt điều hòa
Công dụng: Bổ tỳ ích khí, thanh nhiệt giải độc, điều hòa các vị thuốc.
Món ăn: Trà Cam Thảo, dùng làm gia vị ngọt tự nhiên trong các món hầm.
Lưu ý: Không dùng liều cao và kéo dài.
Nhóm 2: Bổ Huyết & Dưỡng Huyết
1. Đương Quy – Vị thuốc bổ huyết hàng đầu
Công dụng: Bổ huyết, hoạt huyết, điều kinh, nhuận tràng.
Món ăn: Gà tiềm Đương Quy, canh cá chép Đương Quy.
Phù hợp: Phụ nữ sau sinh, người kinh nguyệt không đều.
Lưu ý: Người tiêu chảy nên hạn chế.
2. Táo Đỏ – Dược liệu quen thuộc trong bữa ăn
Công dụng: Bổ tỳ ích khí, dưỡng huyết, an thần.
Món ăn: Cháo táo đỏ, trà táo đỏ, canh táo đỏ – kỷ tử.
Phù hợp: Dùng được cho nhiều đối tượng, đặc biệt người tỳ vị hư.
[Nguồn: Khoa Dinh dưỡng]
